Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Wolverhampton Wanderers - Tottenham 13.04.2025

Vòng 32

Số liệu thống kê Wolverhampton Wanderers vs Tottenham

2.44 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.89
38% Sở hữu bóng 62%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
13 Tổng số cú sút 11
5 Những cú sút vào khung thành 4
6 Sút xa khung thành 5
9 Cú sút trong Vùng 8
4 Cú sút ngoài Vùng 3
2.69 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 2.54
2 Cú sút bị chặn 2
0 Sút trúng cột 1
0 Bàn thắng bằng đầu 1
19 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 21
2 Việt vị 3
15 Đá phạt 12
1 Đá phạt góc 4
12 Fouls 15
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 2
1 Thẻ vàng 2
52 Trận đấu tay đôi thắng 37
16/21 (76%) Tranh bóng 9/13 (69%)
28 Phá bóng 11
9 Cắt bóng 8
275/341 (81%) Đường chuyền 487/551 (88%)
13/45 (29%) Đường Chuyền Dài 18/29 (62%)
53/87 (61%) Đường chuyền ở phần ba cuối 110/137 (80%)
1.11 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.77
3/9 (33%) Chuyền bóng 6/23 (26%)
2 Cứu thua 1
2.54 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.69
0.54 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.31

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
9
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Liverpool
38 25 9 4 86 41 84
2. Arsenal
38 20 14 4 69 34 74
3. Manchester City
38 21 8 9 72 44 71
4. Chelsea
38 20 9 9 64 43 69
5. Newcastle United
38 20 6 12 68 47 66
6. Aston Villa
38 19 9 10 58 51 66
7. Nottingham Forest
38 19 8 11 58 46 65
8. Brighton&Hove Albion
38 16 13 9 66 59 61
9. Bournemouth
38 15 11 12 58 46 56
10. Brentford
38 16 8 14 66 57 56
11. Fulham
38 15 9 14 54 54 54
12. Crystal Palace
38 13 14 11 51 51 53
13. Everton
38 11 15 12 42 44 48
14. West Ham United
38 11 10 17 46 62 43
15. Manchester United
38 11 9 18 44 54 42
16. Wolverhampton Wanderers
38 12 6 20 54 69 42
17. Tottenham
38 11 5 22 64 65 38
18. Leicester City
38 6 7 25 33 80 25
19. Ipswich Town
38 4 10 24 36 82 22
20. Southampton
38 2 6 30 26 86 12
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Champions League
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
#
Bàn thắng
  • 10 Cunha M.
    15
  • 22 Larsen J.
    14
  • 21 Ait-Nouri R.
    4
  • 8 Joao Gomes
    3
  • 21 Sarabia P.
    3
  • 27 Bellegarde J.
    2
  • 11 Guedes G.
    2
  • 2 Doherty M.
    2
  • 21 Gomes R.
    2
  • 11 Hwang H.
    2
Tottenham Tottenham
#
Bàn thắng
  • 11 Johnson B.
    11
  • 10 Maddison J.
    9
  • 19 Solanke D.
    9
  • 7 Son H.
    7
  • 21 Kulusevski D.
    7
  • 9 Richarlison
    4
  • 29 Sarr P.
    3
  • 23 Porro P.
    2
  • 8 Bissouma Y.
    2
  • 30 Bentancur R.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
WOL
TOT

Trận đấu giữa Wolverhampton Wanderers và đối thủ từ Tottenham được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải Ngoại Hạng tại đấu trường Molineux Stadium
Thời gian chơi: 13.04.2025 09:00
Trọng tài chính của trận đấu là Taylor, Anthony

Tóm tắt các đội:
Đội: Wolverhampton Wanderers
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Edwards, Rob
Đội quân:

  • Sa, Jose
  • Doherty, Matt
  • Ait-Nouri, Rayan
  • Munetsi, Marshall
  • Andre
  • Joao Gomes
  • Larsen, Jorgen Strand
  • Agbadou, Emmanuel
  • Semedo, Nelson
  • Gomes, Tote
  • Bellegarde, Jean-Ricner


Đội: Tottenham
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Tudor, Igor
Đội quân:

  • Vicario, Guglielmo
  • Bissouma, Yves
  • Maddison, James
  • Tel, Mathys
  • Gray, Archie
  • Romero, Cristian
  • Solanke, Dominic
  • Johnson, Brennan
  • Spence, Djed
  • Sarr, Pape Matar
  • Davies, Ben

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Wolverhampton Wanderers - Tottenham. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ngoại Hạng, lịch thi đấu Giải Ngoại Hạng trên fscore-vn.com